gọn mắt

  1. agréable à voir grâce à la disposition en bon ordre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gọn mắt"

gọn mắt
Gian buồng trông gọn mắt với mọi thứ được sắp xếp ngăn nắp.